Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地步 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìbù] 1. nông nỗi; tình cảnh; tình trạng; đến nước。处境;景况(多指不好的)。
真没想到他会落到这个地步。
thật không ngờ anh ấy lại đến nông nỗi này.
2. mức; bước; nỗi (trình độ)。达到的程度。
他兴奋得到了不能入睡的地步。
nó vui đến mức không thể nào ngủ được.
3. chỗ lùi; chỗ để xoay xở。言语行动可以回旋的地方。
留地步
còn chỗ để xoay xở.
真没想到他会落到这个地步。
thật không ngờ anh ấy lại đến nông nỗi này.
2. mức; bước; nỗi (trình độ)。达到的程度。
他兴奋得到了不能入睡的地步。
nó vui đến mức không thể nào ngủ được.
3. chỗ lùi; chỗ để xoay xở。言语行动可以回旋的地方。
留地步
còn chỗ để xoay xở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 地步 Tìm thêm nội dung cho: 地步
