Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地窖 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìjiào] hầm; hầm đất; hầm ngầm。保藏薯类、蔬菜等的地洞或地下室。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窖
| diếu | 窖: | bêu diếu |
| giáo | 窖: | địa giáo (hầm ở trong nhà) |
| khiếu | 窖: | năng khiếu |
| khéo | 窖: | khéo léo |

Tìm hình ảnh cho: 地窖 Tìm thêm nội dung cho: 地窖
