Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 均等 trong tiếng Trung hiện đại:
[jūnděng] bình quân; bằng nhau; ngang nhau; đều nhau。平均;相等。
机会均等。
cơ hội ngang nhau.
机会均等。
cơ hội ngang nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 均
| quân | 均: | quân bình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |

Tìm hình ảnh cho: 均等 Tìm thêm nội dung cho: 均等
