Từ: 榫子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 榫子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 榫子 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǔn·zi] cái mộng。榫头。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 榫

chuẩn:tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
榫子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 榫子 Tìm thêm nội dung cho: 榫子