Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 磨叨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 磨叨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 磨叨 trong tiếng Trung hiện đại:

[mò·dao] lải nhải。翻来复去地说。
你别磨叨啦。
mày đừng lải nhải nữa!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨

ma:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)
mài:mài dao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叨

thao:thao (được biệt đãi)
đao:đao lao (nói dai)
đau:đau đáu
đâu:đâu nàỏ
磨叨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 磨叨 Tìm thêm nội dung cho: 磨叨