Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 磨叨 trong tiếng Trung hiện đại:
[mò·dao] lải nhải。翻来复去地说。
你别磨叨啦。
mày đừng lải nhải nữa!
你别磨叨啦。
mày đừng lải nhải nữa!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨
| ma | 磨: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
| mài | 磨: | mài dao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叨
| thao | 叨: | thao (được biệt đãi) |
| đao | 叨: | đao lao (nói dai) |
| đau | 叨: | đau đáu |
| đâu | 叨: | đâu nàỏ |

Tìm hình ảnh cho: 磨叨 Tìm thêm nội dung cho: 磨叨
