Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坎子 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎn·zi] gò đất; bờ; đống; dãy; luống。地面高起的地方。
土坎子
gò đất
土坎子
gò đất
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坎
| khóm | 坎: | khóm cây |
| khúm | 坎: | khúm núm |
| khăm | 坎: | chơi khăm |
| khảm | 坎: | khảm trai |
| khẳm | 坎: | vừa khẳm (vừa khít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 坎子 Tìm thêm nội dung cho: 坎子
