Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坐垫 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòdiàn] đệm; nệm。(坐垫儿)放在椅子、凳子上的垫子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 坐: | toạ đàm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垫
| điếm | 垫: | điếm lộ (vá đường), điếm cước thạch (đá lót cách bước) |

Tìm hình ảnh cho: 坐垫 Tìm thêm nội dung cho: 坐垫
