Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 广告 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎnggào] quảng cáo。向公众介绍商品、服务内容或文娱体育节目的一种宣传方式,一般通过报刊、电视、广播、招贴等形式进行。
广告栏
cột quảng cáo.
广告画
tranh quảng cáo
广告栏
cột quảng cáo.
广告画
tranh quảng cáo
Nghĩa chữ nôm của chữ: 广
| nghiễm | 广: | nghiễm (bộ gốc); nghiễm nhiên |
| quảng | 广: | quảng (bộ thủ: mái nhà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |

Tìm hình ảnh cho: 广告 Tìm thêm nội dung cho: 广告
