Từ: 吊毛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吊毛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吊毛 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàomáo] lộn; lộn nhào (động tác trong biểu diễn kịch)。戏曲中表演突然跌跤的动作。演员身体向前,头向下,然后腾空一翻,以背着地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊

điếu:điếu ca, điếu văn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà
吊毛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吊毛 Tìm thêm nội dung cho: 吊毛