Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 坐守 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòshǒu] cố thủ; tử thủ; phòng thủ kiên cố。固守;死守。
坐守阵地。
Cố thủ trận địa
坐守阵地。
Cố thủ trận địa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 坐: | toạ đàm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 守
| thú | 守: | thái thú |
| thủ | 守: | thủ (canh, nghe lời) |

Tìm hình ảnh cho: 坐守 Tìm thêm nội dung cho: 坐守
