Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 安适 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānshì] yên tĩnh thoải mái; ấm áp; ấm cúng; thoải mái; dễ chịu。安静而舒适。
病员在疗养院里过着安适的生活。
bệnh nhân sống yên tĩnh thoải mái trong viện điều dưỡng
病员在疗养院里过着安适的生活。
bệnh nhân sống yên tĩnh thoải mái trong viện điều dưỡng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 适
| thích | 适: | thích chí, thích hợp, thích ứng |
| thếch | 适: | lếch thếch |

Tìm hình ảnh cho: 安适 Tìm thêm nội dung cho: 安适
