Chữ 棁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 棁, chiết tự chữ CHUYẾT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棁:

棁 chuyết

Đây là các chữ cấu thành từ này: 棁

棁

Chiết tự chữ 棁

Chiết tự chữ chuyết bao gồm chữ 木 兑 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

棁 cấu thành từ 2 chữ: 木, 兑
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 兑 đoài, đoái
  • chuyết [chuyết]

    U+68C1, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 梲;
    Pinyin: zhuo2, tuo1, zhuo1;
    Việt bính: zyut3;

    棁 chuyết

    Nghĩa Trung Việt của từ 棁

    Giản thể của chữ 梲.
    chuyết (gdhn)

    Chữ gần giống với 棁:

    㭨, 㭩, 㭪, 㭫, 㭬, 㭭, 㭮, 㭯, 㭰, 㭱, 㭲, 㭳, 㭴, 桫, 桬, 桭, 桮, 桯, 桰, 桲, 桴, 桶, 桷, 桹, 桼, 桿, 梁, 梂, 梄, 梅, 梇, 梊, 梌, 梍, 梎, 梏, 梐, 梒, 梓, 梔, 梖, 梗, 梘, 梜, 梞, 梟, 梡, 梢, 梣, 梦, 梧, 梨, 梩, 梬, 梭, 梮, 梯, 械, 梱, 梲, 梳, 梵, 梶, 梹, 梻, 梼, 梾, 梿, 检, 棁, 棂, 梁, 梨, 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

    Dị thể chữ 棁

    梲,

    Chữ gần giống 棁

    棧, 栭, 核, 样, 栶, 栵, 栴, 栳, 栲, 栱,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 棁 Tự hình chữ 棁 Tự hình chữ 棁 Tự hình chữ 棁

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 棁

    chuyết棁: 
    棁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 棁 Tìm thêm nội dung cho: 棁