Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坐牢 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòláo] ngồi tù; ở tù; bị giam trong tù。关在监狱里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 坐: | toạ đàm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牢
| lao | 牢: | lao xao |
| lào | 牢: | lào thào |
| sao | 牢: | làm sao |
| sau | 牢: | trước sau, sau cùng, sau này |

Tìm hình ảnh cho: 坐牢 Tìm thêm nội dung cho: 坐牢
