Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 防身 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防身:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 防身 trong tiếng Trung hiện đại:

[fángshēn] phòng thân; hộ thân。保护自身不受侵害。
防身术
thuật phòng thân; phép phòng thân.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân:thân mình
防身 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防身 Tìm thêm nội dung cho: 防身