Từ: 垂成 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 垂成:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 垂成 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuíchéng] sắp thành; gần xong。事情将近成功。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垂

thuỳ:thuỳ (tới gần)
thùy:thuỳ (tới gần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành:thành công
thình:thình lình
垂成 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 垂成 Tìm thêm nội dung cho: 垂成