Chữ 㸃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㸃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㸃:

㸃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㸃

㸃

Chiết tự chữ 㸃

[]

U+3E03, tổng 17 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dian3;
Việt bính: dim2 ding2;

㸃

Nghĩa Trung Việt của từ 㸃


Chữ gần giống với 㸃:

㷾, 㷿, 㸀, 㸁, 㸃, 燡, 燣, 燥, 燦, 燫, 燬, 燭, 燮, 燰, 燴, 燶, 燷, 𤐓, 𤐚, 𤐛, 𤐜, 𤐝, 𤐠, 𤐡,

Chữ gần giống 㸃

Tự hình:

Tự hình chữ 㸃 Tự hình chữ 㸃 Tự hình chữ 㸃 Tự hình chữ 㸃

㸃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㸃 Tìm thêm nội dung cho: 㸃