Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吃不上 trong tiếng Trung hiện đại:
[chī·bushàng] không có gì để ăn; ăn thiếu món; hụt ăn。吃不到。
快走吧,再晚了就吃不上饭了。
đi nhanh lên, muộn nữa thì không có cơm mà ăn đâu.
快走吧,再晚了就吃不上饭了。
đi nhanh lên, muộn nữa thì không có cơm mà ăn đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |

Tìm hình ảnh cho: 吃不上 Tìm thêm nội dung cho: 吃不上
