Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 垫圈 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànjuàn] lót chuồng; độn chuồng (bò, ngựa)。给牲畜的圈铺垫干土、碎草等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垫
| điếm | 垫: | điếm lộ (vá đường), điếm cước thạch (đá lót cách bước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈
| khoen | 圈: | khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt) |
| khuyên | 圈: | khuyên tai |
| quyên | 圈: | quyên (chuồng) |
| quyền | 圈: |

Tìm hình ảnh cho: 垫圈 Tìm thêm nội dung cho: 垫圈
