Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 堆放 trong tiếng Trung hiện đại:
[duīfàng] chất đống。成堆地放置。
不要在人行道上堆放建筑材料。
không nên chất đống vật liệu xây dựng trên vỉa hè.
不要在人行道上堆放建筑材料。
không nên chất đống vật liệu xây dựng trên vỉa hè.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堆
| chui | 堆: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| doi | 堆: | doi đất (có hình dài mà hẹp) |
| duôi | 堆: | dể duôi (coi khinh) |
| nhoi | 堆: | nhoi lên |
| sòi | 堆: | |
| đoi | 堆: | |
| đòi | 堆: | đòi hỏi, đòi nợ; đòi cơn; học đòi |
| đôi | 堆: | cặp đôi; đôi co |
| đồi | 堆: | núi đồi; sườn đồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |

Tìm hình ảnh cho: 堆放 Tìm thêm nội dung cho: 堆放
