Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 塔轮 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǎlún] ròng rọc hình nón; ròng rọc hình tháp。几个直径不同的轮按大小顺序装在同一轴上构成的皮带轮,形状像宝塔。传动带挂在不同直径的轮上,轴的转动速度不同。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塔
| tháp | 塔: | cái tháp |
| thóp | 塔: | thoi thóp |
| thạp | 塔: | thạp gạo (vại đựng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮
| luân | 轮: | luân phiên |

Tìm hình ảnh cho: 塔轮 Tìm thêm nội dung cho: 塔轮
