Chữ 㯏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㯏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㯏

[]

U+3BCF, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gu3;
Việt bính: guk1 guk1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㯏


Chữ gần giống với 㯏:

, 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

Chữ gần giống 㯏

Tự hình:

Tự hình chữ 㯏 Tự hình chữ 㯏 Tự hình chữ 㯏 Tự hình chữ 㯏

㯏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯏 Tìm thêm nội dung cho: 㯏