Chữ 㥕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥕:

㥕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㥕

㥕

Chiết tự chữ 㥕

[]

U+3955, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lian2;
Việt bính: lin4;

㥕

Nghĩa Trung Việt của từ 㥕


Chữ gần giống với 㥕:

㥁, 㥈, 㥋, 㥎, 㥐, 㥑, 㥕, 㥖, 悲, 悳, 悶, 惄, 惌, 惎, 惑, 惖, 惠, 惡, 惢, 惣, 惥, 惩, 惪, 惫,

Chữ gần giống 㥕

Tự hình:

Tự hình chữ 㥕 Tự hình chữ 㥕 Tự hình chữ 㥕 Tự hình chữ 㥕

㥕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥕 Tìm thêm nội dung cho: 㥕