Chữ 蛍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蛍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蛍:

蛍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蛍

蛍

Chiết tự chữ 蛍

1. 蛍 cấu thành từ 3 chữ: 小, 冖, 蟲
  • 小 tiểu, tĩu
  • 冖 mịch
  • 蟲 sùng, trùng
  • 2. 蛍 cấu thành từ 3 chữ: 小, 冖, 虫
  • 小 tiểu, tĩu
  • 冖 mịch
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • []

    U+86CD, tổng 11 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ying2;
    Việt bính: ;

    蛍

    Nghĩa Trung Việt của từ 蛍


    Chữ gần giống với 蛍:

    䖤, 䖥, 䖦, 䖧, 䖨, 䖩, 䖪, 䖫, 蚫, 蚯, 蚰, 蚱, 蚳, 蚴, 蚵, 蚶, 蚺, 蚻, 蚼, 蚽, 蚿, 蛀, 蛁, 蛃, 蛄, 蛅, 蛆, 蛇, 蛉, 蛊, 蛋, 蛌, 蛍, 蛎, 蛏, 﨡, 𧉻, 𧉿, 𧊅, 𧊉, 𧊊, 𧊋, 𧊌, 𧊎,

    Chữ gần giống 蛍

    蛽, 蝋, 蝄, 蝅, 蝆, 蝇, 蝈, 蝉, 蝊, 蝌,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蛍 Tự hình chữ 蛍 Tự hình chữ 蛍 Tự hình chữ 蛍

    蛍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蛍 Tìm thêm nội dung cho: 蛍