Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 僞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 僞, chiết tự chữ NGUỴ, NGỤY
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 僞:
僞
Biến thể giản thể: 伪;
Pinyin: wei3, wei4;
Việt bính: ngai6;
僞 ngụy
nguỵ, như "giặc nguỵ" (gdhn)
Pinyin: wei3, wei4;
Việt bính: ngai6;
僞 ngụy
Nghĩa Trung Việt của từ 僞
Xem ngụy 偽.nguỵ, như "giặc nguỵ" (gdhn)
Chữ gần giống với 僞:
㒂, 㒃, 㒄, 㒅, 㒆, 㒇, 㒈, 㒉, 㒊, 㒋, 㒌, 㒍, 㒎, 僎, 僑, 僓, 僕, 僖, 僘, 僚, 僝, 僞, 僡, 僣, 僤, 僥, 僦, 僧, 僨, 僩, 僬, 僭, 僮, 僯, 僰, 僱, 僳, 僚, 𠍥, 𠍭, 𠍵, 𠎊, 𠎨, 𠎩, 𠎪, 𠎫, 𠎬, 𠎴,Dị thể chữ 僞
伪,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 僞
| nguỵ | 僞: | giặc nguỵ |
| va | 僞: |

Tìm hình ảnh cho: 僞 Tìm thêm nội dung cho: 僞
