Chữ 軶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 軶, chiết tự chữ ÁCH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 軶:

軶 ách

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 軶

Chiết tự chữ ách bao gồm chữ 車 戹 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

軶 cấu thành từ 2 chữ: 車, 戹
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • ách
  • ách [ách]

    U+8EF6, tổng 12 nét, bộ Xa 车 [車]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e4;
    Việt bính: aak1 ngaak1;

    ách

    Nghĩa Trung Việt của từ 軶

    Nguyên là chữ ách .

    Chữ gần giống với 軶:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨋢, 𨋣, 𨋤,

    Dị thể chữ 軶

    ,

    Chữ gần giống 軶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 軶 Tự hình chữ 軶 Tự hình chữ 軶 Tự hình chữ 軶

    軶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 軶 Tìm thêm nội dung cho: 軶