Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 处于 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǔyú] ở vào; nằm ở; chiếm; thuộc; có; đứng。在某种地位或状态。
处于优势。
chiếm ưu thế.
伤员处于昏迷状态。
thương binh ở vào trạng thái hôn mê.
处于优势。
chiếm ưu thế.
伤员处于昏迷状态。
thương binh ở vào trạng thái hôn mê.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 处于 Tìm thêm nội dung cho: 处于
