Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 处分 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǔfèn] 1. xử phạt; trừng phạt; trừng trị。对犯罪或犯错误的人按情节轻重做出处罚决定。
书
2. xử lý; giải quyết; đối xử; đối đãi; thực hiện。 处理。
书
2. xử lý; giải quyết; đối xử; đối đãi; thực hiện。 处理。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |

Tìm hình ảnh cho: 处分 Tìm thêm nội dung cho: 处分
