Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 彼苍 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐcāng] trời; trời xanh; bầu trời。天的代称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彼
| bẽ | 彼: | |
| bể | 彼: | bốn bể |
| bỉ | 彼: | bỉ sắc tư phong (kém cái này lại hơn cái kia) |
| bở | 彼: | khoai bở; tưởng bở; vớ bở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苍
| thương | 苍: | thương (màu lam, lục thẫm) |

Tìm hình ảnh cho: 彼苍 Tìm thêm nội dung cho: 彼苍
