Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复种 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùzhòng] gối vụ; trồng gối vụ (trồng nhiều vụ trong một năm)。在同一块地上,一年播种和收获两次以上的耕作方法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 种
| chủng | 种: | chủng tộc; chủng chẳng |

Tìm hình ảnh cho: 复种 Tìm thêm nội dung cho: 复种
