Từ: 夏历 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夏历:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 夏历 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàlì] nông lịch; âm lịch。 农历。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夏

:hội hè; mùa hè
hạ:hạ chí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 历

lệch:chênh lệch
lịch:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
夏历 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夏历 Tìm thêm nội dung cho: 夏历