Từ: 外因 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外因:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外因 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàiyīn] nhân tố bên ngoài; nguyên nhân bên ngoài。事物变化、发展的外在原因,即一事物和他事物的互相联系和互相影响。唯物辩证法认为因只是事物发展、变化的条件,外因只有通过内因才能起作用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 因

dăn:dăn deo (nhăn nheo)
nhân:nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ
nhăn:nhăn nhó, nhăn nhở
nhơn:nguyên nhơn (nguyên nhân)
nhằn:nhọc nhằn
外因 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外因 Tìm thêm nội dung cho: 外因