Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 走掉 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒudiào] rời khỏi; khởi hành。走开;离去。
只好坐下等她,因为我不能就那样不作一点解释就走掉。
Đành phải ngồi đợi cô ấy, bởi vì tôi không thể nào bỏ đi mà không giải thích.
只好坐下等她,因为我不能就那样不作一点解释就走掉。
Đành phải ngồi đợi cô ấy, bởi vì tôi không thể nào bỏ đi mà không giải thích.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掉
| chèo | 掉: | chèo chống; chèo thuyền |
| sạo | 掉: | sục sạo |
| trao | 掉: | trao đổi, trao tay |
| tráo | 掉: | tráo trở; đánh tráo |
| trạo | 掉: | nhai trệu trạo |
| điệu | 掉: | điệu đầu (lắc đầu); điệu thiệt (khua lưỡi) |

Tìm hình ảnh cho: 走掉 Tìm thêm nội dung cho: 走掉
