Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 万一 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 万一:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 万一 trong tiếng Trung hiện đại:

[wànyī] 1. một phần vạn (biểu thị một phần cực nhỏ)。万分之一,表示极小的一部分。
笔墨不能形容其万一。
bút mực không thể nào tả được những phần cực nhỏ.
2. vạn nhất (chỉ khả năng ít ỏi)。指可能性极小的意外变化。
多带几件衣服,以防万一。
mang theo mấy cái áo để phòng nhỡ có khi cần đến.

3. ngộ nhỡ; nhỡ ra。表示可能性极小的假设(用于不如意的事)。
万一下雨也不要紧,我带着伞呢。
ngộ nhỡ có mưa cũng không việc gì, tôi có mang theo dù mà.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 万

muôn:muôn vạn
vàn:vô vàn
vạn:muôn vạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)
万一 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 万一 Tìm thêm nội dung cho: 万一