Chữ 𥵖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥵖, chiết tự chữ TƠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥵖:

𥵖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥵖

𥵖

Chiết tự chữ 𥵖

[]

U+025D56, tổng 19 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥵖

Nghĩa Trung Việt của từ 𥵖


tơi, như "áo tơi" (vhn)

Chữ gần giống với 𥵖:

䉏, 䉛, 䉜, 䉝, 䉞, 䉟, 䉠, 䉡, 䉢, 䉤, 簴, 簵, 簷, 簸, 簹, 簽, 簾, 簿, 籀, 籁, 簾, 𥴢, 𥵕, 𥵖, 𥵗, 𥵘, 𥵙, 𥵚, 𥵛,

Chữ gần giống 𥵖

Tự hình:

Tự hình chữ 𥵖 Tự hình chữ 𥵖 Tự hình chữ 𥵖 Tự hình chữ 𥵖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥵖

tơi𥵖:áo tơi
𥵖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥵖 Tìm thêm nội dung cho: 𥵖