Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 狂奔 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuángbēn] cuồn cuộn; phi nước đại; băng băng; lao điên cuồng; chạy lồng; chạy như điên。迅猛地奔跑。
战马狂奔。
ngựa chiến lao điên cuồng.
洪水狂奔而来。
nước lũ cuồn cuộn đổ về.
战马狂奔。
ngựa chiến lao điên cuồng.
洪水狂奔而来。
nước lũ cuồn cuộn đổ về.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狂
| cuồng | 狂: | điên cuồng; cuông phong |
| guồng | 狂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奔
| bon | 奔: | bon chen |
| buôn | 奔: | buôn bán |
| bôn | 奔: | bôn ba |
| bốn | 奔: | ba bốn; bốn phương |

Tìm hình ảnh cho: 狂奔 Tìm thêm nội dung cho: 狂奔
