Từ: 外弦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外弦:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 外 • 弦

Nghĩa của 外弦 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàixián] dây (đàn) ngoài (dây đàn nhỏ ở phía ngoài của đàn hồ)。胡琴上演奏时靠外的比较细的那根弦。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài外:bên ngoài
ngoái外:năm ngoái
ngoại外:bà ngoại
ngoải外:ngắc ngoải
nguậy外:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弦

huyền弦:đàn huyền cầm
外弦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外弦 Tìm thêm nội dung cho: 外弦