Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外弦 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàixián] dây (đàn) ngoài (dây đàn nhỏ ở phía ngoài của đàn hồ)。胡琴上演奏时靠外的比较细的那根弦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弦
| huyền | 弦: | đàn huyền cầm |

Tìm hình ảnh cho: 外弦 Tìm thêm nội dung cho: 外弦
