Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 外手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外手 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàishuǒ] tay ngoài (phía bên phải xe, máy khi điều khiển xe, máy)。(外手儿)赶车或操纵器械时指车或器械的右边。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
外手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外手 Tìm thêm nội dung cho: 外手