Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外敷 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàifū] bôi; bôi ngoài; đắp bên ngoài。(把药膏等)涂抹在患处。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敷
| phu | 敷: | phu (bày mở rộng ra): phu thiết (bày biện sắp đặt) |
| phô | 敷: | phô diễn, phô bày |

Tìm hình ảnh cho: 外敷 Tìm thêm nội dung cho: 外敷
