Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外界 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàijiè] bên ngoài (không gian bên ngoài vật thể, xã hội bên ngoài tổ chức đoàn thể)。某个物体以外的空间或某个集体以外的社会。
飞机的机身必须承受住外界的空气压力。
thân máy bay phải chịu đựng áp lực không khí bên ngoài.
外界舆论。
dư luận bên ngoài.
飞机的机身必须承受住外界的空气压力。
thân máy bay phải chịu đựng áp lực không khí bên ngoài.
外界舆论。
dư luận bên ngoài.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 界
| giái | 界: | |
| giới | 界: | giới hạn; giới thiệu; hạ giới |

Tìm hình ảnh cho: 外界 Tìm thêm nội dung cho: 外界
