Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 外面儿光 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外面儿光:
Nghĩa của 外面儿光 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàimiànrguāng] bề ngoài; hình thức bên ngoài; vỏ ngoài。仅仅外表好看。
做事要考虑实际效果,不能专求外面儿光。
làm việc phải tính hiệu quả thực tế, không thể chỉ chạy theo vẻ hình thức bên ngoài.
做事要考虑实际效果,不能专求外面儿光。
làm việc phải tính hiệu quả thực tế, không thể chỉ chạy theo vẻ hình thức bên ngoài.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 外面儿光 Tìm thêm nội dung cho: 外面儿光
