Từ: 外科 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外科:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外科 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàikē] khoa ngoại; ngoại khoa。医疗机构中主要用手术来治疗体内外疾病的一科。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi
外科 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外科 Tìm thêm nội dung cho: 外科