Từ: 夜尿症 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夜尿症:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 尿

Nghĩa của 夜尿症 trong tiếng Trung hiện đại:

[yèniàozhèng] bệnh đái dầm。见〖遗尿〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜

:dần dà
dạ:dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尿

niệu尿:niệu đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 症

chứng:chứng bệnh
夜尿症 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夜尿症 Tìm thêm nội dung cho: 夜尿症