Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 够味儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòuwèir] tuyệt diệu; tuyệt; hay; hay tuyệt。工力达到相当高的水平;意味深长;耐人寻味。
这两句你唱得可真够味儿。
hai câu này anh hát rất tuyệt.
这两句你唱得可真够味儿。
hai câu này anh hát rất tuyệt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 够
| cấu | 够: | cấu cách (đủ tài) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 味
| mùi | 味: | mùi thơm |
| mồi | 味: | cò mồi; mồi chài |
| vị | 味: | vị ngọt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 够味儿 Tìm thêm nội dung cho: 够味儿
