Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大众 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàzhòng] quần chúng; đại chúng; dân chúng。群众;民众。
大众化
đại chúng hoá
劳苦大众
quần chúng lao động khổ cực
大众化
đại chúng hoá
劳苦大众
quần chúng lao động khổ cực
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 众
| chúng | 众: | chúng sinh, chúng dân, chúng nó, chúng tôi |
| với | 众: | cha với con |

Tìm hình ảnh cho: 大众 Tìm thêm nội dung cho: 大众
