Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dà"ér] con trai cả; con trai trưởng。年长的儿子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 大儿 Tìm thêm nội dung cho: 大儿
