Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大副 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàfù] tài công chính; lái chính (trên thuyền)。轮船上船长的主要助手,驾驶工作的负责人。大副之下有时还有二副和三副。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 副
| pho | 副: | pho sách, pho tượng |
| phó | 副: | bác phó mộc |

Tìm hình ảnh cho: 大副 Tìm thêm nội dung cho: 大副
