Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大堂 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàtáng] 1. công đường (nơi xử án ở nha môn thời xưa.)。指衙门中审理案件的厅堂。
2. phòng lớn; đại sảnh; phòng。指宾馆、饭店的大厅。
大堂经理
phòng giám đốc
2. phòng lớn; đại sảnh; phòng。指宾馆、饭店的大厅。
大堂经理
phòng giám đốc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |

Tìm hình ảnh cho: 大堂 Tìm thêm nội dung cho: 大堂
