Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大江 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàjiāng] 1. đại giang; sông lớn。大的江。
2. Trường Giang。中国的长江。
2. Trường Giang。中国的长江。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 江
| giang | 江: | giang hồ; giang sơn |
| gianh | 江: | sông Gianh (tên sông) |
| giăng | 江: | giăng lưới, giăng câu |
| nhăng | 江: | lăng nhăng |

Tìm hình ảnh cho: 大江 Tìm thêm nội dung cho: 大江
