Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大襟 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàjīn] vạt áo trên。纽扣在一侧的中装的前面部分,通常从左侧到右侧,盖住底襟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 襟
| câm | 襟: | câm huynh (chồng của chị vợ) |
| khâm | 襟: | thanh khâm (áo xanh) |

Tìm hình ảnh cho: 大襟 Tìm thêm nội dung cho: 大襟
