Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天知道 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānzhī·dao] có trời mới biết; có trời mà biết。表示难以理解或无法分辩。
天知道那是怎么一回事!
có trời mới biết đó là việc gì!
天知道那是怎么一回事!
có trời mới biết đó là việc gì!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 天知道 Tìm thêm nội dung cho: 天知道
